Supreme Pendant 1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 37 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 146 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 114 • Kích thước 1x3
Ô #29 • Độ bền 114 • Kích thước 2x2
Ô #31 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #65 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #66 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #67 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #76 • Độ bền 114 • Kích thước 2x2
Ô #78 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #92 • Độ bền 114 • Kích thước 2x2
Ô #94 • Độ bền 114 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 114 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #137 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #138 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #139 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 2 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 4 |
| Tỉ lệ K/D | 0,5 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 167 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #4 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #7 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 45 • Kích thước 1x1
Ô #39 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 255 • Kích thước 2x3
Ô #46 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #47 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #48 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #49 • Độ bền 26 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 24 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.