Kingz Ice Dragon Bow
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #238 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 25 • Kích thước 1x2
Ô #16 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 25 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 22 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 25 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 147 • Kích thước 4x3
Ô #34 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 13 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 44 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #42 • Độ bền 8 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #45 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #66 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #72 • Độ bền 32 • Kích thước 1x1
Ô #73 • Độ bền 33 • Kích thước 1x1
Ô #74 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #96 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #108 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #110 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 54 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 235 |
| Tỉ lệ K/D | 0,23 |
| Fire Dragon | 413 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 311 |
| Rathian Boss | 304 |
| Green Dragon | 120 |
| Điểm | 12.080 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 19 |
| Thời gian tốt nhất | 00:20 |
| Thắng | 15 |
|---|---|
| Người chơi bị hạ | 1 |
| Quái vật đã diệt | 1.859 |
| Kinh nghiệm | 7.555.500 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #22 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #38 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #48 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #54 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #80 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #81 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #82 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #83 • Độ bền 250 • Kích thước 1x2
Ô #88 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #89 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #90 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #96 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #97 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #105 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #112 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #113 • Độ bền 160 • Kích thước 1x1
Ô #114 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #115 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #120 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #122 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.