Large Complex Potion
Ô #12 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #12 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 207 • Kích thước 1x1
Ô #67 • Độ bền 71 • Kích thước 1x1
Ô #68 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #69 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #71 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #72 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #73 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #74 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 89 • Kích thước 1x2
Ô #99 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #131 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #139 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 16 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 15 |
| Tỉ lệ K/D | 1,07 |
| Green Dragon | 13 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 5 |
| Rathian Boss | 3 |
| Fire Dragon | 2 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #15 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 4 • Kích thước 1x2
Ô #105 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #106 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #107 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #113 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #114 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #115 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.