Fury 20 Hammer +15
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x3

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x3
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #237 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 59 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 51 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 58 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #41 • Độ bền 30 • Kích thước 1x1
Ô #61 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #62 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #63 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #66 • Độ bền 18 • Kích thước 1x1
Ô #67 • Độ bền 42 • Kích thước 1x1
Ô #68 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #69 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #70 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #71 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #72 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #73 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 48 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #78 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #113 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #114 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #115 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #120 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #121 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #122 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #123 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #124 • Độ bền 120 • Kích thước 1x1
Ô #127 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #129 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #130 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #131 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #137 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #138 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #139 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 34 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 15 |
| Tỉ lệ K/D | 2,27 |
| Fire Dragon | 3 |
|---|
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #30 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #32 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #46 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #48 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #63 • Độ bền 30 • Kích thước 1x1
Ô #66 • Độ bền 15 • Kích thước 1x2
Ô #84 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #101 • Độ bền 162 • Kích thước 1x3
Ô #102 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #103 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #107 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.