Volt I Scepter +15
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 100 • Kích thước 2x3
Ô #8 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #237 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 255 • Kích thước 2x2
Ô #78 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #79 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #80 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #81 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #82 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #83 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 161 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #89 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #90 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #91 • Độ bền 252 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #93 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #95 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #96 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #97 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #98 • Độ bền 39 • Kích thước 1x1
Ô #100 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #101 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #103 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #105 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 29 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 10 |
| Tỉ lệ K/D | 2,9 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.