35 Fury Stick
Ô #0 • Độ bền 115 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 115 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 1x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #8 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 27 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 24 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 179 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 136 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #45 • Độ bền 160 • Kích thước 1x1
Ô #47 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #48 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #49 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #55 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #56 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #84 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #100 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 7 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 27 |
| Tỉ lệ K/D | 0,26 |
| Thắng | 4 |
|---|---|
| Quái vật đã diệt | 442 |
| Kinh nghiệm | 1.368.000 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #104 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #132 • Độ bền 100 • Kích thước 4x3
Ô #137 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #162 • Độ bền 100 • Kích thước 4x3
Ô #237 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #239 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.