Ability Crystal
Ô #12 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #12 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 61 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 28 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 230 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 23 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 30 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 25 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 1 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 5 |
| Tỉ lệ K/D | 0,2 |
| Fire Dragon | 79 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 63 |
| Rathian Boss | 26 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #1 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #2 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 14 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #126 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #127 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #135 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #140 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #208 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #214 • Độ bền 167 • Kích thước 1x4
Ô #215 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #224 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.