Fury 35 Bow +15
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #14 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 26 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 41 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 42 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 195 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #35 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #77 • Độ bền 39 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 13 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 7 |
| Tỉ lệ K/D | 1,86 |
| Green Dragon | 6 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 4 |
| Fire Dragon | 3 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #1 • Độ bền 167 • Kích thước 1x4
Ô #72 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #80 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #81 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #82 • Độ bền 167 • Kích thước 1x2
Ô #88 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #89 • Độ bền 167 • Kích thước 1x4
Ô #96 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #98 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #103 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 255 • Kích thước 2x2
Ô #111 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.