Fury 35 Mace +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x3

Cấp độ 400 Cấp độ Master 1.300 Reset 22 Grand Reset 1
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x3
Ô #16 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 208 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 4 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 8 |
| Tỉ lệ K/D | 0,5 |
| Rathian Boss | 96 |
|---|---|
| Green Dragon | 90 |
| Fire Dragon | 63 |
| KingZ Dragon | 45 |
| Điểm | 1.005 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 1 |
| Thời gian tốt nhất | 00:55 |
| Điểm | 8.551.906 |
|---|
| Thắng | 1 |
|---|---|
| Quái vật đã diệt | 140 |
| Kinh nghiệm | 420.000 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 59 • Kích thước 1x2
Ô #1 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #2 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #9 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 25 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #29 • Độ bền 7 • Kích thước 1x2
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 34 • Kích thước 1x1
Ô #40 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #58 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #84 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #100 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #110 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.