Fury 8 Bow +15
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #2 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 112 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 2x3
Ô #9 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 14 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 224 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 22 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 26 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 53 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 2 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 15 |
| Tỉ lệ K/D | 0,13 |
| Rathian Boss | 9 |
|---|---|
| Green Dragon | 6 |
| KingZ Dragon | 3 |
| Fire Dragon | 1 |
| Thắng | 2 |
|---|---|
| Quái vật đã diệt | 327 |
| Kinh nghiệm | 1.244.000 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #5 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #19 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 40 • Kích thước 1x2
Ô #23 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #39 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #48 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #88 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #90 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #100 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Ô #101 • Độ bền 167 • Kích thước 1x3
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.