Volt III Summoner Helm +15
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 155 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 155 • Kích thước 2x2
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #76 • Độ bền 186 • Kích thước 1x1
Ô #77 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #78 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #79 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #80 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #81 • Độ bền 24 • Kích thước 1x1
Ô #84 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #85 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 230 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 35 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #93 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #95 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #96 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #97 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #100 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #101 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #106 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #108 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 320 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 56 |
| Tỉ lệ K/D | 5,71 |
| Fire Dragon | 350 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 247 |
| Rathian Boss | 176 |
| Green Dragon | 9 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #120 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #122 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #126 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #136 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #138 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #140 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #142 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #152 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #154 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #193 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #216 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #217 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #218 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #219 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #220 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #226 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #227 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #230 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #231 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #233 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #234 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #235 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #237 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #239 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.