Fury 35 Sword +15
Ô #0 • Độ bền 207 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 207 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 207 • Kích thước 1x4
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #237 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 243 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 68 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 44 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 63 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #39 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #40 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #41 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #42 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #43 • Độ bền 250 • Kích thước 1x2
Ô #59 • Độ bền 36 • Kích thước 1x2
Ô #66 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #74 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #108 • Độ bền 0 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 120 • Kích thước 2x2
Ô #134 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 4 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 6 |
| Tỉ lệ K/D | 0,67 |
| Green Dragon | 127 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 97 |
| Rathian Boss | 95 |
| Fire Dragon | 92 |
| Điểm | 11.075 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 26 |
| Điểm | 100.175.057 |
|---|
| Thắng | 10 |
|---|---|
| Quái vật đã diệt | 1.270 |
| Kinh nghiệm | 5.715.000 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #1 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #2 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #5 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #8 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #9 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #23 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #26 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #28 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #38 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #39 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #42 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #54 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #56 • Độ bền 207 • Kích thước 1x4
Ô #59 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #67 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #69 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #75 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #83 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #94 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 0 • Kích thước 2x2
Ô #106 • Độ bền 0 • Kích thước 2x2
Ô #116 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 162 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.