Fury 32 Scepter +15
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 147 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #238 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 14 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 217 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 105 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 41 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 37 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 39 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 15 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #108 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #110 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #124 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #125 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #126 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #133 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #134 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 18 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 17 |
| Tỉ lệ K/D | 1,06 |
| Green Dragon | 18 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Gollock | 8 |
| (Elite) Devil Sword | 6 |
| KingZ Dragon | 6 |
| Rathian Boss | 5 |
| Elite) Devil Scythe | 4 |
| (Elite) Twisted Condra | 3 |
| Fire Dragon | 3 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 2 |
| (Elite) Twisted Crypta | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #5 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #22 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #38 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #48 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #54 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #64 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #66 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #68 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #69 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #70 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #71 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #80 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #82 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #84 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #85 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #93 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #100 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 255 • Kích thước 2x2
Ô #118 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #120 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #123 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #125 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #136 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #138 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.