Orange Jewel
Ô #19 • Độ bền 26 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #19 • Độ bền 26 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 27 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #68 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 18 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 18 |
| Tỉ lệ K/D | 1 |
| Rathian Boss | 86 |
|---|---|
| Fire Dragon | 18 |
| (Elite) Twisted Crypta | 3 |
| (Elite) Twisted Condra | 3 |
| KingZ Dragon | 3 |
| (Elite) Twisted Gollock | 2 |
| (Elite) Devil Sword | 2 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #35 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #48 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #51 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #64 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #66 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #116 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.