Fury 35 Bow +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 115 • Kích thước 1x3
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #8 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #82 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #114 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #115 • Độ bền 47 • Kích thước 1x1
Ô #122 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #123 • Độ bền 18 • Kích thước 1x1
Ô #130 • Độ bền 40 • Kích thước 1x1
Ô #131 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #133 • Độ bền 96 • Kích thước 1x1
Ô #134 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #138 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #139 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
| Bang hội | VietNam |
|---|---|
| Chủ bang | Queen |
| Thành viên | 16 |
| Fire Dragon | 55 |
|---|---|
| Rathian Boss | 45 |
| KingZ Dragon | 36 |
| Green Dragon | 21 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 20 |
| (Elite) Twisted Crypta | 7 |
| (Elite) Twisted Gollock | 5 |
| Elite) Devil Scythe | 4 |
| (Elite) Devil Sword | 2 |
| (Elite) Twisted Condra | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #88 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #90 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #94 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #106 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #111 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.