Large Complex Potion
Ô #15 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #15 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 0 • Kích thước 1x2
Ô #19 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 243 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Green Dragon | 39 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Condra | 15 |
| Elite) Devil Scythe | 3 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 2 |
| (Elite) Devil Sword | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 179 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 22 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 37 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #43 • Độ bền 21 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #96 • Độ bền 28 • Kích thước 1x1
Ô #101 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #152 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #168 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #170 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #172 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #184 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #186 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.