Fury 17 Scepter +15
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 147 • Kích thước 4x3
Ô #8 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #237 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 53 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 21 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 13 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #36 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #41 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #42 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #43 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 40 • Kích thước 1x1
Ô #51 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #59 • Độ bền 31 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #124 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #133 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #137 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #138 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #139 • Độ bền 18 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 5 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 9 |
| Tỉ lệ K/D | 0,56 |
| (Elite) Twisted Gollock | 10 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Crypta | 10 |
| Fire Dragon | 6 |
| (Elite) Twisted Condra | 6 |
| Green Dragon | 2 |
| Elite) Devil Scythe | 2 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 2 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #1 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #2 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #5 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #120 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.