Supreme Pendant 1 +2
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #39 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
| Tổng số lần giết | 2 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 16 |
| Tỉ lệ K/D | 0,13 |
| Green Dragon | 13 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Condra | 10 |
| (Elite) Devil Sword | 6 |
| Elite) Devil Scythe | 5 |
| Fire Dragon | 3 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 2 |
| Số lượt đã chơi | 1 |
|---|
| Điểm | 848.580 |
|---|
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #7 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 46 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #44 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #48 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #49 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #54 • Độ bền 13 • Kích thước 1x1
Ô #55 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #56 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #60 • Độ bền 147 • Kích thước 4x3
Ô #66 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #72 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #82 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #83 • Độ bền 18 • Kích thước 1x1
Ô #84 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #85 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #91 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #93 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #103 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #107 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #110 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #117 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.