35 Fury Orb +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 30 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 22 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 7 |
| Tỉ lệ K/D | 3,14 |
| Fire Dragon | 59 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 21 |
| Rathian Boss | 15 |
| (Elite) Devil Sword | 11 |
| (Elite) Twisted Gollock | 9 |
| (Elite) Twisted Condra | 4 |
| (Elite) Twisted Crypta | 3 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 3 |
| Green Dragon | 2 |
| Elite) Devil Scythe | 2 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 68 • Kích thước 1x2
Ô #17 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #21 • Độ bền 22 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 57 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #51 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #52 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #61 • Độ bền 1 • Kích thước 1x2
Ô #64 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #65 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #66 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #70 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #71 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #128 • Độ bền 140 • Kích thước 4x3
Ô #216 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.