Fury 20 Magic Sword +15
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 101 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 90 • Kích thước 1x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 31 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 27 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 44 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 76 • Kích thước 1x1
Ô #33 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 80 • Kích thước 1x1
Ô #82 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
| Tổng số lần giết | 1 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 7 |
| Tỉ lệ K/D | 0,14 |
| Rathian Boss | 11 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Crypta | 9 |
| Fire Dragon | 5 |
| Green Dragon | 4 |
| Elite) Devil Scythe | 3 |
| (Elite) Devil Sword | 3 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 3 |
| (Elite) Twisted Gollock | 2 |
| KingZ Dragon | 2 |
| (Elite) Twisted Condra | 1 |
| Điểm | 1.005 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 1 |
| Thời gian tốt nhất | 00:54 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #111 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #112 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #113 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #114 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 120 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.