Volt I Wand +15
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 100 • Kích thước 1x3
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #13 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 185 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 27 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 55 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #51 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 120 • Kích thước 1x1
Ô #59 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 14 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 11 |
| Tỉ lệ K/D | 1,27 |
| (Elite) Twisted Gollock | 10 |
|---|---|
| Green Dragon | 8 |
| (Elite) Twisted Crypta | 5 |
| Elite) Devil Scythe | 4 |
| Rathian Boss | 3 |
| (Elite) Twisted Condra | 2 |
| KingZ Dragon | 2 |
| Fire Dragon | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #62 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #79 • Độ bền 245 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #88 • Độ bền 100 • Kích thước 1x4
Ô #102 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #116 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.