Fury 2 Sword +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #3 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #5 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 147 • Kích thước 4x3
Ô #9 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #11 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #237 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 20 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 23 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #42 • Độ bền 31 • Kích thước 1x1
Ô #43 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #50 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #51 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 41 • Kích thước 1x1
Ô #59 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #65 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #66 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #67 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #70 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #71 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #72 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #73 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #74 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #75 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 13 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 14 |
| Tỉ lệ K/D | 0,93 |
| Green Dragon | 13 |
|---|---|
| (Elite) Devil Sorcerer | 7 |
| (Elite) Devil Sword | 6 |
| Rathian Boss | 5 |
| Elite) Devil Scythe | 3 |
| (Elite) Twisted Condra | 1 |
| (Elite) Twisted Gollock | 1 |
| Điểm | 3.025 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 4 |
| Thời gian tốt nhất | 00:50 |
| Điểm | 804.084 |
|---|
| Quái vật đã diệt | 78 |
|---|---|
| Kinh nghiệm | 351.000 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #1 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #3 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #5 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #12 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #64 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #65 • Độ bền 6 • Kích thước 1x1
Ô #72 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #73 • Độ bền 9 • Kích thước 1x1
Ô #78 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #79 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #80 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #81 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #89 • Độ bền 22 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #96 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #97 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 27 • Kích thước 1x1
Ô #103 • Độ bền 8 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #105 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #110 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #112 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #113 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #114 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #115 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.