Ring of Volt 1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #13 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #76 • Độ bền 231 • Kích thước 1x1
Ô #78 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #79 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #85 • Độ bền 8 • Kích thước 1x1
Ô #86 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #93 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #95 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #100 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #101 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #103 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #108 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #109 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #110 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #111 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #116 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #124 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #125 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #126 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #127 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #133 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #134 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #135 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 6 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 2 |
| Tỉ lệ K/D | 3 |
| Rathian Boss | 137 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 131 |
| Green Dragon | 29 |
| Fire Dragon | 23 |
| (Elite) Twisted Gollock | 13 |
| (Elite) Twisted Crypta | 6 |
| (Elite) Devil Sword | 5 |
| (Elite) Devil Sorcerer | 3 |
| Elite) Devil Scythe | 2 |
| (Elite) Twisted Condra | 1 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #7 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #46 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #84 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #113 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 40 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #120 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #122 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #124 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #126 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #138 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #140 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #142 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.