Supreme Pendant 1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #10 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #236 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #12 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 49 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 254 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 28 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #42 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #43 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 3 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 5 |
| Tỉ lệ K/D | 0,6 |
| Green Dragon | 8 |
|---|
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #16 • Độ bền 147 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 100 • Kích thước 4x3
Ô #32 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #44 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #46 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #62 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #72 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #74 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #76 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #87 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #88 • Độ bền 24 • Kích thước 1x2
Ô #89 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Ô #90 • Độ bền 0 • Kích thước 1x1
Ô #91 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #92 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #93 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #94 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #95 • Độ bền 16 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.