Fury 8 Sword +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 147 • Kích thước 1x4
Ô #7 • Độ bền 255 • Kích thước 4x3
Ô #8 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #9 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #237 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #238 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 181 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 12 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #18 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #25 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #26 • Độ bền 7 • Kích thước 1x1
Ô #27 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #28 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #29 • Độ bền 11 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 242 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #34 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #38 • Độ bền 3 • Kích thước 1x1
Ô #44 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #108 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #115 • Độ bền 100 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 20 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 9 |
| Tỉ lệ K/D | 2,22 |
| Green Dragon | 4 |
|---|---|
| (Elite) Twisted Crypta | 3 |
| (Elite) Twisted Gollock | 2 |
| Rathian Boss | 2 |
| Fire Dragon | 2 |
| KingZ Dragon | 2 |
| (Elite) Devil Sword | 1 |
| Điểm | 2.010 |
|---|---|
| Số lượt đã chơi | 2 |
| Thời gian tốt nhất | 00:44 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 255 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #6 • Độ bền 255 • Kích thước 2x3
Ô #16 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #18 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #20 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #31 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #32 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #36 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #38 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
Ô #39 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #47 • Độ bền 147 • Kích thước 1x1
Ô #48 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #67 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #69 • Độ bền 155 • Kích thước 2x2
Ô #72 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #83 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #85 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #88 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #101 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #102 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #107 • Độ bền 47 • Kích thước 3x2
Ô #120 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #121 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #122 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #123 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #124 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #125 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #126 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #127 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #128 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #129 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #130 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #131 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #132 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #133 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #134 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #135 • Độ bền 167 • Kích thước 1x1
Ô #136 • Độ bền 100 • Kích thước 2x2
Ô #166 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #182 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #194 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #208 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #210 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #212 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #226 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #228 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.