Xếp hạng
Xếp hạng Chaos Castle MU Online – Permanent Realm
Những nhà vô địch Chaos Castle với số chiến thắng và số lần tiêu diệt cao nhất.
Chaos Castle – Permanent Realm
| Xếp hạng | Sắp xếp theo Nhân vật | Sắp xếp theo Lớp | Sắp xếp theo Số lần PK | Sắp xếp theo Số lần giết quái vật | Sắp xếp theo experience | Sắp xếp theo wins ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ares |
|
47 | 8.025 | 35.904.500 | 101 |
| 2 | ElfBull |
|
8 | 8.122 | 36.185.000 | 81 |
| 3 | KNFrost |
|
36 | 5.191 | 23.503.500 | 70 |
| 4 | JAMES |
|
1 | 6.594 | 28.326.000 | 68 |
| 5 | Pennywise |
|
3 | 7.490 | 28.373.500 | 65 |
| 6 | Vharthas |
|
0 | 6.711 | 13.273.500 | 64 |
| 7 | xThUnDeRx |
|
33 | 5.589 | 24.699.000 | 63 |
| 8 | Vhalar |
|
0 | 6.281 | 12.562.000 | 60 |
| 9 | MoiTapChoi |
|
1 | 6.438 | 23.812.000 | 58 |
| 10 | LaoDai |
|
4 | 5.859 | 25.422.500 | 54 |
| 11 | KlNG |
|
17 | 5.055 | 22.815.500 | 49 |
| 12 | PCCB |
|
23 | 4.496 | 19.745.000 | 49 |
| 13 | SHOTUP |
|
7 | 6.125 | 27.590.500 | 47 |
| 14 | ICrushI |
|
0 | 4.629 | 16.519.500 | 45 |
| 15 | Kika |
|
22 | 3.468 | 15.694.000 | 44 |
| 16 | Vhalgas |
|
0 | 4.652 | 9.155.500 | 44 |
| 17 | Darknessss |
|
2 | 4.635 | 7.995.500 | 42 |
| 18 | VuToQua |
|
8 | 4.391 | 19.791.500 | 42 |
| 19 | ZzzzZ |
|
3 | 4.966 | 17.047.000 | 42 |
| 20 | KiLlUaIV |
|
11 | 4.482 | 19.964.000 | 39 |
| 21 | Pullpy |
|
24 | 3.105 | 14.068.500 | 38 |
| 22 | Vhartan |
|
0 | 4.157 | 8.215.000 | 37 |
| 23 | CeDanGaR |
|
0 | 4.344 | 16.776.000 | 36 |
| 24 | TriVigun |
|
1 | 3.892 | 15.936.000 | 36 |
| 25 | ValLord |
|
0 | 3.874 | 14.897.000 | 33 |
| 26 | Bhalar |
|
1 | 3.228 | 4.785.000 | 31 |
| 27 | EFLgoN |
|
12 | 3.381 | 14.394.000 | 30 |
| 28 | Bhoro |
|
1 | 2.856 | 4.186.000 | 29 |
| 29 | CrazYM |
|
0 | 3.023 | 4.689.500 | 29 |
| 30 | MadJack |
|
12 | 2.599 | 3.985.000 | 29 |
| 31 | SuperGOD |
|
8 | 3.093 | 13.950.500 | 29 |
| 32 | Bjorn |
|
3 | 2.784 | 4.179.000 | 27 |
| 33 | MananaBas |
|
9 | 3.527 | 15.709.500 | 27 |
| 34 | zzDEATzz |
|
6 | 2.530 | 9.083.000 | 27 |
| 35 | Lhady |
|
12 | 3.671 | 16.567.500 | 25 |
| 36 | Nashandra |
|
0 | 2.492 | 3.738.000 | 25 |
| 37 | ThUnDeR |
|
3 | 2.354 | 9.422.000 | 25 |
| 38 | Igris |
|
1 | 2.647 | 9.981.500 | 24 |
| 39 | Vhirum |
|
0 | 2.567 | 5.099.000 | 24 |
| 40 | DIANA |
|
4 | 2.706 | 12.193.000 | 23 |
| 41 | FOCUSF1R3 |
|
3 | 3.286 | 12.214.000 | 23 |
| 42 | TARA |
|
0 | 2.385 | 2.385.000 | 23 |
| 43 | ValLancer |
|
2 | 2.687 | 9.396.500 | 23 |
| 44 | Yametee |
|
7 | 2.116 | 8.161.000 | 23 |
| 45 | Alt3ra |
|
2 | 2.129 | 2.939.000 | 22 |
| 46 | Butterflyz |
|
5 | 2.563 | 11.553.500 | 22 |
| 47 | DWPK |
|
0 | 2.523 | 6.955.000 | 22 |
| 48 | EFPK |
|
0 | 2.897 | 9.285.500 | 22 |
| 49 | ElfCooL |
|
12 | 2.441 | 10.933.500 | 22 |
| 50 | HunTFor |
|
0 | 2.283 | 4.371.500 | 22 |
| 51 | KiLuADoS |
|
10 | 2.895 | 12.752.500 | 22 |
| 52 | NeronaImu |
|
2 | 2.104 | 7.030.500 | 22 |
| 53 | suzi |
|
2 | 2.881 | 12.972.500 | 22 |
| 54 | xKlNGx |
|
3 | 2.408 | 8.254.500 | 22 |
| 55 | Zaaz |
|
3 | 2.203 | 3.307.500 | 22 |
| 56 | EmLaAii |
|
6 | 2.226 | 9.055.000 | 21 |
| 57 | SugarTank |
|
0 | 2.387 | 5.906.000 | 21 |
| 58 | zzCMERTBzz |
|
1 | 2.278 | 5.061.000 | 21 |
| 59 | Jagger |
|
8 | 1.786 | 2.687.000 | 20 |
| 60 | Lahir |
|
0 | 2.182 | 3.686.500 | 20 |
| 61 | draaaa |
|
0 | 2.196 | 2.601.000 | 19 |
| 62 | EmXinh |
|
2 | 1.847 | 5.625.500 | 19 |
| 63 | Seri |
|
0 | 1.956 | 7.366.500 | 19 |
| 64 | Lorak |
|
5 | 1.417 | 6.396.500 | 18 |
| 65 | Barthian |
|
0 | 1.880 | 2.820.000 | 17 |
| 66 | Hathew |
|
0 | 1.919 | 7.918.500 | 17 |
| 67 | Lever |
|
1 | 1.615 | 5.949.500 | 17 |
| 68 | ThichCa |
|
0 | 2.093 | 3.568.500 | 17 |
| 69 | TODAS |
|
2 | 1.789 | 7.177.500 | 17 |
| 70 | ELfMarito |
|
0 | 1.869 | 8.311.500 | 16 |
| 71 | F0CUSFIR3 |
|
3 | 1.589 | 7.162.500 | 16 |
| 72 | IIoRFoII |
|
0 | 1.866 | 7.647.000 | 16 |
| 73 | LordDark |
|
16 | 1.301 | 5.918.500 | 16 |
| 74 | Maia |
|
4 | 1.752 | 6.292.000 | 16 |
| 75 | Razza |
|
0 | 1.722 | 2.527.500 | 16 |
| 76 | SouthPark |
|
1 | 1.860 | 2.791.000 | 16 |
| 77 | YouAn |
|
1 | 1.685 | 5.940.000 | 16 |
| 78 | YOURaGAY |
|
1 | 1.722 | 7.753.000 | 16 |
| 79 | 7shi |
|
2 | 1.712 | 6.134.000 | 15 |
| 80 | AnGeL00 |
|
1 | 1.859 | 7.555.500 | 15 |
| 81 | EmLaAi |
|
6 | 1.852 | 7.269.000 | 15 |
| 82 | HAHAHU |
|
0 | 1.661 | 1.671.000 | 15 |
| 83 | KingBBC |
|
0 | 1.536 | 3.506.000 | 15 |
| 84 | NIKE |
|
0 | 1.633 | 1.755.000 | 15 |
| 85 | SuperHERO |
|
1 | 1.691 | 7.613.500 | 15 |
| 86 | Vhalram |
|
2 | 1.436 | 2.820.000 | 15 |
| 87 | Basthion |
|
0 | 1.470 | 2.205.000 | 14 |
| 88 | Bhako |
|
0 | 1.512 | 2.169.000 | 14 |
| 89 | Buterfly |
|
4 | 1.673 | 7.544.500 | 14 |
| 90 | CAYTIEN |
|
1 | 1.357 | 1.357.500 | 14 |
| 91 | Chaosen |
|
5 | 1.331 | 2.001.500 | 14 |
| 92 | likin |
|
0 | 1.604 | 6.943.500 | 14 |
| 93 | SuperBBC |
|
0 | 1.618 | 4.627.000 | 14 |
| 94 | XINHGAI |
|
1 | 1.354 | 1.474.000 | 14 |
| 95 | 420420 |
|
0 | 1.270 | 3.592.000 | 13 |
| 96 | BichPhuong |
|
0 | 1.389 | 6.091.500 | 13 |
| 97 | CCCaiCC |
|
0 | 1.455 | 2.865.000 | 13 |
| 98 | Hisam |
|
2 | 1.838 | 8.261.000 | 13 |
| 99 | huntTeR |
|
1 | 1.647 | 3.222.500 | 13 |
| 100 | NgoNuong |
|
1 | 1.606 | 2.960.000 | 13 |
1★
Ares
Dark Lord
Số lần PK 47Số lần giết quái vật 8.025experience 35.904.500wins 101
2
ElfBull
Fairy Elf
Số lần PK 8Số lần giết quái vật 8.122experience 36.185.000wins 81
3
KNFrost
Fairy Elf
Số lần PK 36Số lần giết quái vật 5.191experience 23.503.500wins 70
4
JAMES
Crusader
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 6.594experience 28.326.000wins 68
5
Pennywise
Dark Lord
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 7.490experience 28.373.500wins 65
6
Vharthas
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 6.711experience 13.273.500wins 64
7
xThUnDeRx
Dark Lord
Số lần PK 33Số lần giết quái vật 5.589experience 24.699.000wins 63
8
Vhalar
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 6.281experience 12.562.000wins 60
9
MoiTapChoi
Crusader
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 6.438experience 23.812.000wins 58
10
LaoDai
Dark Lord
Số lần PK 4Số lần giết quái vật 5.859experience 25.422.500wins 54
11
KlNG
Fairy Elf
Số lần PK 17Số lần giết quái vật 5.055experience 22.815.500wins 49
12
PCCB
Fairy Elf
Số lần PK 23Số lần giết quái vật 4.496experience 19.745.000wins 49
13
SHOTUP
Light Wizard
Số lần PK 7Số lần giết quái vật 6.125experience 27.590.500wins 47
14
ICrushI
Crusader
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 4.629experience 16.519.500wins 45
15
Kika
Fairy Elf
Số lần PK 22Số lần giết quái vật 3.468experience 15.694.000wins 44
16
Vhalgas
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 4.652experience 9.155.500wins 44
17
Darknessss
Dark Lord
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 4.635experience 7.995.500wins 42
18
VuToQua
Grow Lancer
Số lần PK 8Số lần giết quái vật 4.391experience 19.791.500wins 42
19
ZzzzZ
Fairy Elf
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 4.966experience 17.047.000wins 42
20
KiLlUaIV
Fairy Elf
Số lần PK 11Số lần giết quái vật 4.482experience 19.964.000wins 39
21
Pullpy
Fairy Elf
Số lần PK 24Số lần giết quái vật 3.105experience 14.068.500wins 38
22
Vhartan
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 4.157experience 8.215.000wins 37
23
CeDanGaR
Magic Gladiator
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 4.344experience 16.776.000wins 36
24
TriVigun
Gun Crusher
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 3.892experience 15.936.000wins 36
25
ValLord
Dark Lord
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 3.874experience 14.897.000wins 33
26
Bhalar
Light Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 3.228experience 4.785.000wins 31
27
EFLgoN
Fairy Elf
Số lần PK 12Số lần giết quái vật 3.381experience 14.394.000wins 30
28
Bhoro
Light Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 2.856experience 4.186.000wins 29
29
CrazYM
Magic Gladiator
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 3.023experience 4.689.500wins 29
30
MadJack
Dark Lord
Số lần PK 12Số lần giết quái vật 2.599experience 3.985.000wins 29
31
SuperGOD
Fairy Elf
Số lần PK 8Số lần giết quái vật 3.093experience 13.950.500wins 29
32
Bjorn
Dark Lord
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 2.784experience 4.179.000wins 27
33
MananaBas
Dark Knight
Số lần PK 9Số lần giết quái vật 3.527experience 15.709.500wins 27
34
zzDEATzz
Crusader
Số lần PK 6Số lần giết quái vật 2.530experience 9.083.000wins 27
35
Lhady
Fairy Elf
Số lần PK 12Số lần giết quái vật 3.671experience 16.567.500wins 25
36
Nashandra
Summoner
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.492experience 3.738.000wins 25
37
ThUnDeR
Dark Wizard
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 2.354experience 9.422.000wins 25
38
Igris
Dark Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 2.647experience 9.981.500wins 24
39
Vhirum
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.567experience 5.099.000wins 24
40
DIANA
Fairy Elf
Số lần PK 4Số lần giết quái vật 2.706experience 12.193.000wins 23
41
FOCUSF1R3
Fairy Elf
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 3.286experience 12.214.000wins 23
42
TARA
Gun Crusher
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.385experience 2.385.000wins 23
43
ValLancer
Grow Lancer
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 2.687experience 9.396.500wins 23
44
Yametee
Magic Gladiator
Số lần PK 7Số lần giết quái vật 2.116experience 8.161.000wins 23
45
Alt3ra
Slayer
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 2.129experience 2.939.000wins 22
46
Butterflyz
Fairy Elf
Số lần PK 5Số lần giết quái vật 2.563experience 11.553.500wins 22
47
DWPK
Dark Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.523experience 6.955.000wins 22
48
EFPK
Fairy Elf
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.897experience 9.285.500wins 22
49
ElfCooL
Fairy Elf
Số lần PK 12Số lần giết quái vật 2.441experience 10.933.500wins 22
50
HunTFor
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.283experience 4.371.500wins 22
51
KiLuADoS
Dark Lord
Số lần PK 10Số lần giết quái vật 2.895experience 12.752.500wins 22
52
NeronaImu
Grow Lancer
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 2.104experience 7.030.500wins 22
53
suzi
Fairy Elf
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 2.881experience 12.972.500wins 22
54
xKlNGx
Dark Knight
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 2.408experience 8.254.500wins 22
55
Zaaz
Dark Lord
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 2.203experience 3.307.500wins 22
56
EmLaAii
Fairy Elf
Số lần PK 6Số lần giết quái vật 2.226experience 9.055.000wins 21
57
SugarTank
Rune Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.387experience 5.906.000wins 21
58
zzCMERTBzz
Crusader
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 2.278experience 5.061.000wins 21
59
Jagger
Dark Lord
Số lần PK 8Số lần giết quái vật 1.786experience 2.687.000wins 20
60
Lahir
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.182experience 3.686.500wins 20
61
draaaa
Magic Gladiator
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.196experience 2.601.000wins 19
62
EmXinh
Fairy Elf
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 1.847experience 5.625.500wins 19
63
Seri
Dark Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.956experience 7.366.500wins 19
64
Lorak
Dark Lord
Số lần PK 5Số lần giết quái vật 1.417experience 6.396.500wins 18
65
Barthian
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.880experience 2.820.000wins 17
66
Hathew
Fairy Elf
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.919experience 7.918.500wins 17
67
Lever
Rune Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.615experience 5.949.500wins 17
68
ThichCa
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 2.093experience 3.568.500wins 17
69
TODAS
Fairy Elf
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 1.789experience 7.177.500wins 17
70
ELfMarito
Fairy Elf
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.869experience 8.311.500wins 16
71
F0CUSFIR3
Fairy Elf
Số lần PK 3Số lần giết quái vật 1.589experience 7.162.500wins 16
72
IIoRFoII
Rage Fighter
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.866experience 7.647.000wins 16
73
LordDark
Dark Lord
Số lần PK 16Số lần giết quái vật 1.301experience 5.918.500wins 16
74
Maia
Fairy Elf
Số lần PK 4Số lần giết quái vật 1.752experience 6.292.000wins 16
75
Razza
Crusader
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.722experience 2.527.500wins 16
76
SouthPark
Dark Lord
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.860experience 2.791.000wins 16
77
YouAn
Rune Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.685experience 5.940.000wins 16
78
YOURaGAY
Dark Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.722experience 7.753.000wins 16
79
7shi
Alchemist
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 1.712experience 6.134.000wins 15
80
AnGeL00
Fairy Elf
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.859experience 7.555.500wins 15
81
EmLaAi
Rune Wizard
Số lần PK 6Số lần giết quái vật 1.852experience 7.269.000wins 15
82
HAHAHU
Rune Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.661experience 1.671.000wins 15
83
KingBBC
Dark Lord
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.536experience 3.506.000wins 15
84
NIKE
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.633experience 1.755.000wins 15
85
SuperHERO
Fairy Elf
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.691experience 7.613.500wins 15
86
Vhalram
Light Wizard
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 1.436experience 2.820.000wins 15
87
Basthion
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.470experience 2.205.000wins 14
88
Bhako
Light Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.512experience 2.169.000wins 14
89
Buterfly
Fairy Elf
Số lần PK 4Số lần giết quái vật 1.673experience 7.544.500wins 14
90
CAYTIEN
Dark Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.357experience 1.357.500wins 14
91
Chaosen
Rune Wizard
Số lần PK 5Số lần giết quái vật 1.331experience 2.001.500wins 14
92
likin
Dark Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.604experience 6.943.500wins 14
93
SuperBBC
Crusader
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.618experience 4.627.000wins 14
94
XINHGAI
Fairy Elf
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.354experience 1.474.000wins 14
95
420420
Crusader
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.270experience 3.592.000wins 13
96
BichPhuong
Fairy Elf
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.389experience 6.091.500wins 13
97
CCCaiCC
Dark Wizard
Số lần PK 0Số lần giết quái vật 1.455experience 2.865.000wins 13
98
Hisam
Dark Knight
Số lần PK 2Số lần giết quái vật 1.838experience 8.261.000wins 13
99
huntTeR
Rune Wizard
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.647experience 3.222.500wins 13
100
NgoNuong
Alchemist
Số lần PK 1Số lần giết quái vật 1.606experience 2.960.000wins 13