Fury 35 Mace
Ô #0 • Độ bền 115 • Kích thước 1x3

Cấp độ 400 Cấp độ Master 1.300 Reset 41 Grand Reset 0
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 115 • Kích thước 1x3
Ô #18 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #19 • Độ bền 127 • Kích thước 1x1
Ô #20 • Độ bền 34 • Kích thước 1x1
Ô #21 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #22 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #35 • Độ bền 10 • Kích thước 1x1
Ô #43 • Độ bền 1 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 24 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 16 |
| Tỉ lệ K/D | 1,5 |
| Fire Dragon | 6 |
|---|
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 167 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #3 • Độ bền 100 • Kích thước 4x3
Ô #7 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #15 • Độ bền 4 • Kích thước 1x1
Ô #16 • Độ bền 5 • Kích thước 1x1
Ô #17 • Độ bền 2 • Kích thước 1x1
Ô #23 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #24 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #27 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #29 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #30 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #34 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #37 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #40 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #42 • Độ bền 155 • Kích thước 2x2
Ô #44 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #46 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #56 • Độ bền 189 • Kích thước 1x1
Ô #57 • Độ bền 250 • Kích thước 1x1
Ô #58 • Độ bền 59 • Kích thước 1x1
Ô #59 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #60 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #61 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #62 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #63 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #64 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #71 • Độ bền 162 • Kích thước 1x3
Ô #103 • Độ bền 50 • Kích thước 1x1
Ô #104 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #106 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #111 • Độ bền 40 • Kích thước 1x1
Ô #117 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.