Fury 35 Sword +15
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4

Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #1 • Độ bền 162 • Kích thước 1x4
Ô #82 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #83 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #90 • Độ bền 235 • Kích thước 1x1
Ô #91 • Độ bền 159 • Kích thước 1x1
| Tổng số lần giết | 40 |
|---|---|
| Tổng số lần chết | 20 |
| Tỉ lệ K/D | 2 |
| Fire Dragon | 9 |
|---|---|
| KingZ Dragon | 4 |
Dùng các phím mũi tên để di chuyển giữa các vật phẩm.
Ô #0 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #2 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #4 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #7 • Độ bền 17 • Kích thước 1x1
Ô #14 • Độ bền 1 • Kích thước 2x2
Ô #38 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #40 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #50 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #52 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #54 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #56 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #66 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #68 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #70 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #72 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #82 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #84 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #86 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #88 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #98 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #100 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #102 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #104 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #117 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #118 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #119 • Độ bền 255 • Kích thước 1x1
Ô #120 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Ô #122 • Độ bền 162 • Kích thước 2x2
Tài khoản miễn phí, tải nhanh và hai realm để lựa chọn.